THÔNG TIN VỀ UNIVERSITY OF AUKLAND
- Xếp hạng thứ 1 tại New Zealand và 81 thế giới- Thành lập 1883, là trường lớn nhất và lâu đời nhất tại New Zealand
- Gần 50.000 sinh viên, 7.000 sinh viên quốc tế đến từ hơn 90 quốc gia
- Có cơ sở vật chất đạt tiêu chuẩn quốc tế và hỗ trợ mọi yêu cầu của sinh viên, từ việc học tập đến giải trí và các hoạt động xã hội
- Luôn tạo điều kiện để sinh viên có thể phát huy các kỹ năng trong học tập, các kinh nghiệm trong làm việc để đạt được những mục tiêu học thuật của mỗi người
HẠN NỘP VÀ YÊU CẦU HỒ SƠ
1. Hạn nộp hồ sơ: Qua email lecuong68@gmail.com
2. Yêu cầu hồ sơ:
- Mẫu đơn (theo mẫu)
- Bằng và bảng điểm bậc học gần nhất
- CV
- Bản phô tô passport
- Chứng chỉ tiếng Anh
CHƯƠNG TRÌNH HỌC BỔNG TOÀN PHẦN
HỌC BỔNG ĐẠI HỌC:
1. Học bổng Dean’s Asia Scholarships in the Faculty of Business and Economics
- Ngành cấp học bổng: Bachelor of Commerce, Bachelor of Property
- Mức học bổng (NZD)/năm: International student tuition fees và Compulsory Health Insurance
- Thời gian cấp học bổng: 3 năm
- Số lượng: 5 suất
- Hỗ trợ vé máy bay và visa
2. Học bổng Ken Lim Memorial Scholarships
- Ngành cấp học bổng: Bachelor of Engineering in Civil and Environmental Engneering
- Mức học bổng (NZD)/năm: 5.000
- Thời gian cấp học bổng: 2 năm
- Số lượng: 2 suất
- Hỗ trợ vé máy bay và visa
3. Học bổng Cecil Segedin Undergraduate Scholarships In Engineering Science
- Ngành cấp học bổng: Engineering.
- Mức học bổng (NZD)/năm: 5.000
- Thời gian cấp học bổng: 1 năm
- Số lượng: 3 suất
- Hỗ trợ vé máy bay và visa
HỌC BỔNG THẠC SĨ:
1. Học bổng Academy of Korean Studies Masters of Arts Scholarships
- Ngành cấp học bổng: Korean Studies, Anthropology, Ethnomusicology, Korean Diaspora Studies, Asian Studies, Applied Linguistics and Political Studies.
- Mức học bổng (NZD)/năm: 30.000 International Students+ 10.000 Stipend + Compulsory Tuition Fees Domestic Students
- Thời gian cấp học bổng: 2 năm
- Số lượng: 3 suất
- Hỗ trợ vé máy bay và visa
2. Học bổng ASIAN Development Bank Japan Masters Scholarships
- Ngành cấp học bổng: Science (Environmental Science), Arts (Development Studies), International Business, Commerce (International Business)
- Mức học bổng (NZD)/năm: Tuition fees, Return Airfare, Cost of Living, Health and Medical Insurance
- Thời gian cấp học bổng: 1 năm
- Số lượng: 10 suất
3. Học bổng University of Auckland Interantioanl Masters Scholarship
- Ngành cấp học bổng: Management, International Business, Marketing, Professional Accounting
- Mức học bổng (NZD)/năm: 30.000
- Thời gian cấp học bổng: 1 năm
- Số lượng: 3 suất
- Hỗ trợ vé máy bay và visa
4. Học bổng The Murray Wren Masters Scholarship in Architecture
- Ngành cấp học bổng: Architecture
- Mức học bổng (NZD)/năm: 15.000
- Thời gian cấp học bổng: 2 năm
- Số lượng: 2 suất
- Hỗ trợ vé máy bay và visa
5. Học bổng Arts International Masters Scholarships
- Ngành cấp học bổng: Arts
- Mức học bổng (NZD)/năm: 10.000
- Thời gian cấp học bổng: 1 năm
- Số lượng: 5 suất
- Hỗ trợ vé máy bay và visa
6. Học bổng University of Auckland International Student Master Scholarships
- Ngành cấp học bổng: tất cả các ngành
- Mức học bổng (NZD)/năm: 10.000
- Thời gian cấp học bổng: 1 năm
- Số lượng: 10 suất
- Hỗ trợ vé máy bay và visa
HỌC BỔNG TIẾN SĨ:
1. Học bổng The University of Auckland Doctoral Scholarships
- Ngành cấp học bổng: Tất cả các ngành
- Mức học bổng (NZD)/năm: 27.000 + Compulsory Fees + International Health Insurance
- Thời gian cấp học bổng: 3 năm
- Số lượng: 15 suất
- Hỗ trợ vé máy bay và visa
2. Học bổng Agnes Paykel PhD Scholarship
- Ngành cấp học bổng: Liggins Institute, Clinical Research
- Mức học bổng (NZD)/năm: 27.000 + Domestic PhD fees +International Student Health Insurance
- Thời gian cấp học bổng: 3 năm
- Số lượng: 3 suất
- Hỗ trợ vé máy bay và visa
3. Học bổng George Mason PhD Scholarship in Biological Sciences
- Ngành cấp học bổng: Biological Sciences
- Mức học bổng (NZD)/năm: 25.000 + Stipend + Tuition Fees
- Thời gian cấp học bổng: 3 năm
- Số lượng: 2 suất
- Hỗ trợ vé máy bay và visa
4. Học bổng Barry Spicer and Owen G Glenn PhD Scholarships
- Ngành cấp học bổng: Business, Business Administration, Economics,...
- Mức học bổng (NZD)/năm: 30.000 + Compulsory Fees
- Thời gian cấp học bổng: 2-3 năm
- Số lượng: 2 suất
- Hỗ trợ vé máy bay và visa
5. Học bổng Van-Thanh Nguyen PhD Engineering Scholarships
- Ngành cấp học bổng: Engineering
- Mức học bổng (NZD)/năm: 10.000
- Thời gian cấp học bổng: 4 năm
- Số lượng: 2 suất
- Hỗ trợ vé máy bay và visa
6. Học bổng Energy Education Trust of New zealand Doctoral Scholarship
- Ngành cấp học bổng: Business, Economics, Science, Engineering
- Mức học bổng (NZD)/năm: 8.000
- Thời gian cấp học bổng: 3 năm
- Số lượng: 5 suất
- Hỗ trợ vé máy bay và visa
Đăng nhận xét